Bắt tận tay, day tận mặt

Direct English translation

Catch right at the hand, rub right at the face.

Equivalent English version

Caught red-handed

Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc bắt gặp, nắm được chứng cứ rõ ràng ngay tại chỗ, đến mức có thể chỉ thẳng vào mặt nên không thể chối cãi. Thường dùng để nói việc vạch trần hành vi sai trái một cách trực tiếp, dứt khoát.
English explanation
It refers to catching someone with unmistakable evidence on the spot, so they cannot deny it. It is used for directly and decisively exposing wrongdoing.